atomic number 43

atomic number 43

A scientist examines a sample of atomic number 43 in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nguyên tố kim loại kết tinh không tồn tại trong tự nhiên: "atomic number 43" một nguyên tố hóa học số hiệu nguyên tử 43, được tạo ra nhân tạo xuất hiện như một sản phẩm phân hạch của urani. Nguyên tố này không được tìm thấy trong môi trường tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tố số 43 một nguyên tố tổng hợp được sử dụng trong chụp ảnh y tế.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra nguyên tố số 43 trong số các sản phẩm phân hạch của urani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be atomic number 43": chỉ một nguyên tố cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh hóa học hoặc vật hạt nhân.
    • Technetium, known as atomic number 43, is the lightest element with no stable isotopes. (Techneti, được biết đến nguyên tố số 43, nguyên tố nhẹ nhất không đồng vị bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Technetium (Tc): tên gọi phổ biến của nguyên tố số hiệu nguyên tử 43.
    • Technetium is used in nuclear medicine for diagnostic purposes. (Techneti được sử dụng trong y học hạt nhân cho mục đích chẩn đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Element 43: nguyên tố số 43.
  • Technetium: tên hóa học chính thức của nguyên tố này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.